Adelaide United
Adelaide United
2
Melbourne City
Melbourne City 1
2
Kết quả bóng đá Úc

Adelaide United vs Melbourne City


15:45 ngày 15/01/2022

Đã kết thúc

Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)


Thẻ đỏ: 0 - 1
Thẻ vàng: 2 - 4

Tỷ lệ Adelaide United vs Melbourne City


TLCA
0.51 : 0:0 : 1.63
TL bàn thắng:
4.16 : 4 1/2 : 0.14
TL Thắng - Hòa - Bại
5.70 : 1.21 : 10.00
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Diễn biến chính Adelaide United vs Melbourne City

 13'    Joe Caletti yellow_card  
 17'      yellow_cardScott Jamieson
 25'    0-1   goalAndrew Nabbout (Assist:Mathew Leckie)
 36'      yellow_cardScott Galloway
 43'    Juan de Dios Prados Lopez,Juande yellow_card  
 59'      yellow_cardNuno Reis
 60'    George Blackwood (Assist:Craig Goodwin) goal 1-1  
 61'    Nestory Irankunda↑Bernardo↓ substitution  
 61'    Lachlan Brook↑Joe Caletti↓ substitution  
 66'    1-2   goalJamie MacLaren (Assist:Mathew Leckie)
 71'    Ibusuki Hiroshi↑George Blackwood↓ substitution  
 71'      yellow_cardyellow_cardNuno Reis
 72'    Craig Goodwin  
 74'      substitutionTaras Gomulka↑Florin Berenguer↓
 76'      substitutionStefan Colakovski↑Andrew Nabbout↓
 83'      substitutionJordon Hall↑Conor Metcalfe↓
 84'    Ibusuki Hiroshi goal 2-2  

Đội hình thi đấu Adelaide United vs Melbourne City

Adelaide United Melbourne City
46 Joe Gauci
7 Ryan Kitto
3 George Timotheou
23 Jacob Tratt
21 Javier Lopez Rodriguez
28 Juan de Dios Prados Lopez,Juande
11 Craig Goodwin
18 Joe Caletti
8 Stefan Mauk
31 Bernardo
14 George Blackwood
1 Tom Glover
2 Scott Galloway
4 Nuno Reis
5 Rostyn Griffiths
3 Scott Jamieson
8 Aiden ONeill
15 Andrew Nabbout
10 Florin Berenguer
18 Conor Metcalfe
7 Mathew Leckie
9 Jamie MacLaren
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
25 Lachlan Barr
27 Joshua Cavallo
77 Lachlan Brook
6 Louis D Arrigo
15 Ibusuki Hiroshi
66 Nestory Irankunda
50 Steven Hall
33 Matthew Sutton
36 Kerrin Stokes
34 Jordon Hall
48 Luke Oresti
16 Taras Gomulka
17 Stefan Colakovski

Số liệu thống kê Adelaide United vs Melbourne City

Adelaide United   Melbourne City
5
 
Phạt góc
 
6
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
4
0
 
Red card
 
1
15
 
Tổng cú sút
 
10
7
 
Sút trúng cầu môn
 
6
8
 
Sút ra ngoài
 
4
4
 
Cản sút
 
2
15
 
Sút Phạt
 
16
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
453
 
Số đường chuyền
 
373
15
 
Phạm lỗi
 
16
1
 
Việt vị
 
1
15
 
Đánh đầu thành công
 
13
4
 
Cứu thua
 
5
11
 
Rê bóng thành công
 
18
6
 
Đánh chặn
 
8
1
 
Woodwork
 
0
11
 
Cản phá thành công
 
18
13
 
Thử thách
 
13
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
108
 
Pha tấn công
 
91
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
37

Top nhà cái

Xem nhiều hơn
  • 1 Fi88

    Fi88

    96.2/100
    22/10/2020
  • 2 BK8

    BK8

    95.1/100
    11/06/2015
  • 3 M88

    M88

    95/100
    14/08/2004
  • 4 Fun88

    Fun88

    94.6/100
    10/01/2008
  • 5 W88

    W88

    94.4/100
    07/04/2010
ĐĂNG KÝ NHẬN KHUYẾN MÃI MIỄN PHÍ: